"leaver" in Vietnamese
Definition
Người rời khỏi một nhóm, nơi làm việc, trường học hoặc tổ chức, đặc biệt là khi nghỉ việc hoặc tốt nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng như công ty hoặc trường học (ví dụ: 'school leaver', 'recent leaver'). Không dùng cho các lần rời đi thông thường. Không nhầm với 'leaves' (lá cây).
Examples
The company held a party for the leaver on his last day.
Công ty đã tổ chức tiệc chia tay cho **người rời đi** vào ngày cuối cùng của anh ấy.
Each leaver receives a gift as a farewell.
Mỗi **người rời đi** nhận được một món quà chia tay.
She is a school leaver looking for her first job.
Cô ấy là một **người tốt nghiệp trung học** đang tìm việc đầu tiên của mình.
There’s always a mix of emotions when a valued leaver says goodbye.
Khi một **người rời đi** được trân trọng nói lời chia tay, mọi người đều có nhiều cảm xúc.
The new manager promised to interview every leaver to find out why they are leaving.
Quản lý mới hứa sẽ phỏng vấn từng **người rời đi** để tìm hiểu lý do họ nghỉ việc.
As the only leaver this month, he got a special mention at the meeting.
Là **người rời đi** duy nhất trong tháng này, anh ấy được nhắc đến đặc biệt trong buổi họp.