"leave with an impression" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó có cảm xúc, ký ức hoặc suy nghĩ sâu sắc sau khi gặp gỡ hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với từ chỉ mức độ như 'sâu sắc', 'đậm nét', 'tốt', 'xấu'. Dùng cả nghĩa tích cực và tiêu cực, phổ biến khi nói đến phỏng vấn, thuyết trình, hay gặp lần đầu.
Examples
The teacher's kindness left me with an impression I will never forget.
Sự tốt bụng của giáo viên đã **để lại ấn tượng** mà tôi không bao giờ quên.
Her speech left everyone with an impression of hope.
Bài phát biểu của cô ấy đã **để lại ấn tượng** về niềm hy vọng cho mọi người.
The movie left me with an impression that life is precious.
Bộ phim đã **để lại ấn tượng** rằng cuộc sống rất quý giá trong tôi.
His honesty really left me with an impression; you don't see that every day.
Sự thành thật của anh ấy thực sự **để lại ấn tượng** với tôi; điều này không phải lúc nào cũng thấy.
The interview didn't go well, but I hope I left them with an impression of enthusiasm.
Buổi phỏng vấn không tốt, nhưng tôi hy vọng mình đã **để lại ấn tượng** về sự nhiệt tình cho họ.
Traveling to another country really leaves you with an impression that stays for years.
Đi du lịch nước ngoài thật sự **để lại ấn tượng** kéo dài nhiều năm.