"leave out" in Vietnamese
Definition
Cố ý hoặc vô tình không đưa ai đó hoặc điều gì đó vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Thường dùng khi liệt kê, mô tả quy trình hoặc quên thông tin/cá nhân. Không giống 'leave' (rời đi).
Examples
Please don't leave out any important details.
Làm ơn đừng **bỏ qua** bất kỳ thông tin quan trọng nào.
She always feels left out at parties.
Cô ấy luôn cảm thấy **bị bỏ rơi** ở các buổi tiệc.
Don't leave out your name on the form.
Đừng **bỏ sót** tên của bạn trên mẫu đơn.
If you leave out the eggs, the cake will be dry.
Nếu bạn **bỏ qua** trứng thì bánh sẽ bị khô.
You can leave out this step if you're in a hurry.
Nếu bạn vội, có thể **bỏ qua** bước này.
I felt left out when they made plans without me.
Tôi đã cảm thấy **bị bỏ rơi** khi họ lên kế hoạch mà không có tôi.