"leave out" in Indonesian
bỏ quabỏ sótkhông thêm
Definition
Cố ý hoặc vô tình không đưa ai đó hoặc điều gì đó vào.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng nhiều trong giao tiếp, cả nói và viết. Thường nói về việc bỏ sót người, bước, thông tin. Không giống 'leave' (rời khỏi nơi nào đó).
Examples
Please don't leave out any important details.
Làm ơn đừng **bỏ qua** bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
She always feels left out at parties.
Cô ấy luôn cảm thấy **bị bỏ rơi** ở các bữa tiệc.
Don't leave out your name on the form.
Đừng **bỏ qua** tên của bạn trên mẫu đơn.
If you leave out the eggs, the cake will be dry.
Nếu **bỏ qua** trứng, bánh sẽ bị khô.
You can leave out this step if you're in a hurry.
Nếu bạn vội, có thể **bỏ qua** bước này.
I felt left out when they made plans without me.
Tôi đã cảm thấy **bị bỏ rơi** khi họ lên kế hoạch mà không có tôi.