Herhangi bir kelime yazın!

"leave no crumbs" in Vietnamese

làm xuất sắc, không để sót gì

Definition

Làm việc gì đó xuất sắc đến mức không còn gì để chê trách; thường dùng để khen ngợi một thành tích hoặc màn thể hiện ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ lóng hiện đại, không trang trọng, xuất hiện nhiều trên mạng xã hội để ca ngợi tài năng, thực hiện xuất sắc hoặc phong cách; không dùng về thức ăn thật sự.

Examples

She danced so well, she left no crumbs.

Cô ấy nhảy rất giỏi, **không để sót gì**.

The singer left no crumbs with that performance.

Ca sĩ đó **không để sót gì** với màn trình diễn ấy.

His artwork was amazing—he left no crumbs.

Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy thật tuyệt vời—**làm xuất sắc**.

She absolutely left no crumbs at the fashion show last night.

Tối qua tại buổi trình diễn thời trang, cô ấy **làm xuất sắc mọi thứ**.

The whole team left no crumbs in that presentation—they nailed it!

Cả đội **không để sót gì** trong buổi thuyết trình đó—làm rất tốt!

Wow, you left no crumbs with that outfit—totally iconic!

Wow, bạn **không để sót gì** với bộ đồ đó—quá đỉnh!