Herhangi bir kelime yazın!

"leave it alone" in Vietnamese

để yên đóđừng động vào

Definition

Không chạm vào, không thay đổi hay can thiệp vào điều gì đó hoặc ai đó. Nghĩa là để nguyên như cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật để bảo ai đó đừng can thiệp. Có thể nói về đồ vật hoặc chuyện riêng tư.

Examples

Just leave it alone; it will fix itself.

Chỉ cần **để yên đó**, nó sẽ tự sửa thôi.

Please leave it alone and don't touch the painting.

Làm ơn **để yên đó** và đừng chạm vào bức tranh.

If you see a beehive, just leave it alone.

Nếu thấy tổ ong, chỉ cần **để yên đó**.

You keep messing with it—can you just leave it alone for a minute?

Bạn cứ chọc mãi—có thể **để yên đó** trong một phút không?

Whenever we argue, it's better to leave it alone and talk later.

Mỗi khi cãi nhau, tốt hơn hết là **để yên đó** rồi nói chuyện sau.

The dog's scared—just leave it alone until it calms down.

Con chó đang sợ—cứ **để yên đó** đến khi nó bình tĩnh lại.