Herhangi bir kelime yazın!

"leave a lot to be desired" in Vietnamese

còn nhiều điều bất cậpchưa được như mong đợi

Definition

Nếu nói thứ gì đó 'còn nhiều điều bất cập', nghĩa là nó chưa đạt như mong đợi hoặc chưa làm người ta hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cách nói này để phê bình nhẹ nhàng về chất lượng, dịch vụ, kết quả... Tránh dùng với người; thường áp dụng cho sự vật, trải nghiệm.

Examples

The service at the hotel leaves a lot to be desired.

Dịch vụ ở khách sạn này **còn nhiều điều bất cập**.

His report left a lot to be desired.

Báo cáo của anh ấy **còn nhiều điều bất cập**.

The food quality leaves a lot to be desired here.

Chất lượng đồ ăn ở đây **còn nhiều điều bất cập**.

Their teamwork on this project leaves a lot to be desired—they never communicate.

Làm việc nhóm của họ trong dự án này **còn nhiều điều bất cập**—họ hầu như không giao tiếp.

The weather forecast left a lot to be desired—it rained all day when it said sunny.

Dự báo thời tiết **còn nhiều điều bất cập**—bảo trời nắng mà mưa cả ngày.

Honestly, the customer support here leaves a lot to be desired; I waited on hold for an hour.

Thật lòng, dịch vụ khách hàng ở đây **còn nhiều điều bất cập**; tôi phải chờ một tiếng mới được hỗ trợ.