"leastwise" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt không trang trọng nghĩa là 'ít nhất', dùng để nhấn mạnh điều tối thiểu hoặc chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Đồng nghĩa với 'ít nhất'.
Examples
We don't have much time, but leastwise we can see the main sights.
Chúng ta không có nhiều thời gian đâu, nhưng **ít nhất** cũng có thể xem được những điểm nổi bật.
I can't fix your car, but leastwise I can give you a ride.
Tôi không sửa được xe của bạn, nhưng **ít nhất** tôi có thể cho bạn đi nhờ.
It may rain later, but leastwise it's not cold now.
Có thể trời sẽ mưa sau, nhưng **ít nhất** bây giờ không lạnh.
We missed the bus, but leastwise we didn't get caught in the storm.
Chúng ta lỡ chuyến xe buýt, nhưng **ít nhất** không bị mắc mưa bão.
I was late to the meeting, but leastwise I brought the documents.
Tôi đến họp muộn, nhưng **ít nhất** đã mang tài liệu theo.
He doesn't call often, but leastwise he sends an email now and then.
Anh ấy không gọi thường xuyên, nhưng **ít nhất** cũng gửi email thỉnh thoảng.