Herhangi bir kelime yazın!

"learners" in Vietnamese

người học

Definition

Những người đang học kiến thức hoặc kỹ năng mới, thường là qua việc học hoặc luyện tập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người học' là từ chung, thường dùng cho bất cứ ai đang học, như 'người học ngôn ngữ', 'người học chậm'. Không giống 'học sinh', từ này không nhất thiết ám chỉ người học ở trường.

Examples

The learners read a new story every day.

Các **người học** đọc một câu chuyện mới mỗi ngày.

There are many learners in the classroom.

Có nhiều **người học** trong lớp học.

Teachers help learners understand new ideas.

Giáo viên giúp **người học** hiểu những ý tưởng mới.

Online courses make it easier for learners to study anywhere.

Các khóa học trực tuyến giúp **người học** dễ dàng học ở bất cứ đâu.

Some learners pick up languages quickly, while others need more time.

Một số **người học** tiếp thu ngôn ngữ nhanh, trong khi những người khác cần nhiều thời gian hơn.

As learners, we all make mistakes—that’s part of learning!

Là **người học**, tất cả chúng ta đều mắc sai lầm—đó là một phần của việc học!