"learn to walk before one can run" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này có nghĩa là bạn nên thành thạo những kỹ năng cơ bản trước khi thử việc khó hơn. Nhắc nhở mọi người tiến từng bước một.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này thường dùng để khuyên nhủ ai đó không nên vội vàng bỏ qua các bước cơ bản, thích hợp cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn trang trọng. Có thể dùng 'từng bước một' thay thế.
Examples
Before starting a big project, remember to learn to walk before one can run.
Trước khi bắt đầu một dự án lớn, hãy nhớ phải **học đi trước khi học chạy**.
Children must learn to walk before one can run in school subjects, too.
Trẻ em cũng phải **học đi trước khi học chạy** trong các môn học ở trường.
If you want to play the guitar well, you need to learn to walk before one can run.
Nếu muốn chơi guitar giỏi, bạn nên **học đi trước khi học chạy**.
He just started programming but wants to build an app already—I told him to learn to walk before one can run.
Anh ấy vừa mới học lập trình mà đã muốn viết ứng dụng—tôi bảo phải **học đi trước khi học chạy**.
I know you're excited, but try to learn to walk before one can run.
Tớ biết cậu rất hào hứng, nhưng hãy cố **học đi trước khi học chạy** nhé.
Trying to skip the basics rarely works—you have to learn to walk before one can run.
Cố gắng bỏ qua những điều cơ bản hiếm khi hiệu quả—bạn nên **học đi trước khi học chạy**.