"learn from" in Vietnamese
Definition
Nhận được kiến thức, kỹ năng hoặc sự hiểu biết từ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là qua quan sát, trải nghiệm hoặc ngẫm nghĩ về điều đã xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'learn from mistakes', 'learn from others'; diễn tả việc nhận ra điều gì mới sau một sự kiện hoặc qua người khác. Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ.
Examples
We can learn from our mistakes.
Chúng ta có thể **học từ** những sai lầm của mình.
Children often learn from watching adults.
Trẻ em thường **học từ** việc quan sát người lớn.
I always learn from my teachers.
Tôi luôn **học từ** thầy cô của mình.
You should really try to learn from what happened last time.
Bạn nên cố gắng **học từ** những gì đã xảy ra lần trước.
It's important to learn from other people's experiences.
Điều quan trọng là phải **học từ** kinh nghiệm của người khác.
He never learns from his mistakes, does he?
Anh ấy chẳng bao giờ **học từ** những sai lầm của mình, đúng không?