Herhangi bir kelime yazın!

"learn from the bottom up" in Vietnamese

học từ cơ bản đến nâng cao

Definition

Bắt đầu học từ những phần cơ bản nhất rồi dần dần tiến lên các mức độ cao hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, công việc hay phát triển bản thân. Nhấn mạnh việc nắm vững nền tảng trước khi học lên cao; trái nghĩa với 'jumping in at the deep end'.

Examples

It's important to learn from the bottom up when starting a new subject.

Khi bắt đầu một môn học mới, điều quan trọng là phải **học từ cơ bản đến nâng cao**.

Engineers should learn from the bottom up to understand every part of the system.

Kỹ sư nên **học từ cơ bản đến nâng cao** để hiểu mọi bộ phận của hệ thống.

She decided to learn from the bottom up before taking on more responsibility at work.

Cô ấy quyết định **học từ cơ bản đến nâng cao** trước khi nhận thêm trách nhiệm ở công ty.

I really had to learn from the bottom up when I switched careers.

Khi chuyển ngành, tôi thật sự phải **học từ cơ bản đến nâng cao**.

A good chef knows you have to learn from the bottom up—you can't skip the basics!

Một đầu bếp giỏi biết rằng phải **học từ cơ bản đến nâng cao**—không thể bỏ qua nền tảng!

If you learn from the bottom up, you’ll understand how everything fits together in the end.

Nếu bạn **học từ cơ bản đến nâng cao**, bạn sẽ hiểu mọi thứ liên kết với nhau như thế nào.