Herhangi bir kelime yazın!

"learn by" in Vietnamese

bằng cáchqua

Definition

Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua một phương pháp hoặc trải nghiệm cụ thể, như bằng cách làm, xem hoặc nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

'learn by' luôn phải đi kèm với một danh động từ hoặc danh từ chỉ cách thức học, như 'learn by doing'. Không đứng một mình.

Examples

Children often learn by doing simple tasks themselves.

Trẻ em thường **học bằng cách** tự làm những việc đơn giản.

I learn by watching online videos.

Tôi **học bằng cách** xem các video trực tuyến.

Some people learn by listening, others by reading.

Một số người **học bằng cách** nghe, một số khác học qua đọc.

She really believes you learn by making mistakes and trying again.

Cô ấy thật sự tin rằng bạn **học bằng cách** mắc sai lầm rồi thử lại.

Most of us learn by experience rather than by following instructions.

Hầu hết chúng ta **học bằng cách** trải nghiệm hơn là chỉ làm theo hướng dẫn.

It's easier to learn by seeing someone else do it first.

Dễ hơn khi bạn **học bằng cách** nhìn người khác làm trước.