"learn by heart" in Vietnamese
Definition
Ghi nhớ hoàn toàn một cái gì đó để có thể nhắc lại chính xác, như thơ, số hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong học tập, thơ ca hoặc lời phát biểu. 'Học thuộc lòng' nhấn mạnh nhớ chính xác, không liên quan tới cảm xúc.
Examples
I need to learn by heart this poem for class.
Tôi cần **học thuộc lòng** bài thơ này cho lớp.
She can learn by heart long lists of numbers.
Cô ấy có thể **học thuộc lòng** những dãy số dài.
Students often have to learn by heart facts for exams.
Học sinh thường phải **học thuộc lòng** các sự kiện cho kỳ thi.
If you learn it by heart, you'll never forget the words on stage.
Nếu bạn **học thuộc lòng** nó, bạn sẽ không bao giờ quên lời trên sân khấu.
I can't believe you learned by heart everyone's phone number!
Tôi không thể tin là bạn đã **học thuộc lòng** số điện thoại của mọi người!
My dad made me learn by heart our home address when I was a kid.
Khi còn nhỏ, bố tôi bắt tôi phải **học thuộc lòng** địa chỉ nhà mình.