Herhangi bir kelime yazın!

"leap out at" in Vietnamese

đập vào mắtnổi bật

Definition

Khi điều gì đó rất dễ nhận thấy hoặc thu hút sự chú ý ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho điều gì đó nổi bật như chi tiết, lỗi hoặc điểm đặc trưng, không dùng cho nghĩa nhảy thực tế.

Examples

The bright colors leap out at me in this painting.

Những màu sắc tươi sáng này **đập vào mắt** tôi trong bức tranh này.

One mistake leaps out at me in your essay.

Tôi **nhận ra ngay** một lỗi trong bài luận của bạn.

Her name leapt out at me on the list.

Tên cô ấy **đập vào mắt** tôi trên danh sách.

Wow, that headline really leaps out at you, doesn't it?

Wow, tiêu đề này thực sự **đập vào mắt** bạn, phải không?

Nothing about the report really leaps out at me.

Không có gì trong báo cáo này thực sự **đập vào mắt** tôi.

If a problem leaps out at you, let me know right away.

Nếu vấn đề nào **đập vào mắt** bạn, hãy nói với tôi ngay nhé.