Herhangi bir kelime yazın!

"leap forward" in Vietnamese

bước tiến vượt bậcbước nhảy vọt

Definition

Một tiến bộ đột phá hoặc cải thiện lớn, thường xuất hiện trong kiến thức, công nghệ hoặc phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để nói về sự đột phá lớn. Không dùng cho những thay đổi nhỏ, từ tốn.

Examples

This invention was a leap forward in medicine.

Phát minh này là một **bước tiến vượt bậc** trong y học.

The new software is a leap forward for our company.

Phần mềm mới là một **bước tiến vượt bậc** đối với công ty chúng tôi.

The internet was a leap forward in communication.

Internet là một **bước nhảy vọt** trong lĩnh vực giao tiếp.

Smartphones have taken a huge leap forward since the early 2000s.

Điện thoại thông minh đã có **bước tiến vượt bậc** kể từ đầu những năm 2000.

This discovery marks a real leap forward for climate science.

Khám phá này đánh dấu một **bước tiến vượt bậc** cho ngành khoa học khí hậu.

After years of slow progress, we finally made a leap forward.

Sau nhiều năm tiến bộ chậm, cuối cùng chúng tôi đã tạo ra một **bước tiến vượt bậc**.