Herhangi bir kelime yazın!

"leap at the chance" in Vietnamese

chộp lấy cơ hộinắm bắt cơ hội ngay

Definition

Khi có cơ hội tốt, lập tức chớp lấy mà không chần chừ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng trong tình huống ai đó rất háo hức với một cơ hội, ví dụ về học tập, công việc, du lịch. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She would leap at the chance to travel abroad.

Cô ấy sẽ **chộp lấy cơ hội** để đi du lịch nước ngoài.

If you offer him the job, he will leap at the chance.

Nếu bạn đề nghị việc cho anh ấy, anh ấy sẽ **chộp lấy cơ hội** ngay.

I would leap at the chance to meet her.

Tôi sẽ **chộp lấy cơ hội** để gặp cô ấy.

We don't get offers like this every day, so I'd leap at the chance.

Những lời đề nghị thế này không phải ngày nào cũng có, nên tôi sẽ **chộp lấy cơ hội**.

He didn’t even think twice—he just leapt at the chance.

Anh ấy không cần suy nghĩ—chỉ **chộp lấy cơ hội** luôn.

Most students would leap at the chance to study abroad for free.

Hầu hết sinh viên sẽ **chộp lấy cơ hội** được đi du học miễn phí.