Herhangi bir kelime yazın!

"lean over" in Vietnamese

nghiêng người ra phía trước

Definition

Di chuyển phần thân trên về phía trước và xuống dưới, thường là để nhìn sát hoặc với tới một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghiêng người ra phía trước' chỉ hành động ngả trên một vật như bàn hay em bé. Không nên nhầm với 'cúi xuống' (bend over) nhấn mạnh gập ở eo.

Examples

Please lean over the table to see the map.

Làm ơn **nghiêng người ra phía trước** bàn để xem bản đồ.

She leaned over to pick up her pen.

Cô ấy **nghiêng người ra phía trước** để nhặt cây bút.

Don’t lean over the balcony, it’s dangerous.

Đừng **nghiêng người ra phía trước** ban công, nguy hiểm lắm.

He leaned over and whispered something in my ear.

Anh ấy **nghiêng người ra phía trước** và thì thầm điều gì đó vào tai tôi.

Whenever she tells a secret, she always leans over first.

Mỗi khi cô ấy kể một bí mật, cô ấy luôn **nghiêng người ra phía trước** trước tiên.

"Can you lean over a bit? I can’t see the screen," he asked.

“Bạn có thể **nghiêng người ra phía trước** một chút không? Tôi không thấy màn hình,” anh ấy nói.