Herhangi bir kelime yazın!

"lean out of" in Vietnamese

nghiêng người ra khỏi

Definition

Động tác nghiêng phần trên của cơ thể ra ngoài qua cửa sổ hoặc cửa ra vào, trong khi phần dưới vẫn ở bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cảnh báo, ví dụ: 'Don't lean out of the window.' Chỉ một phần cơ thể ra ngoài; thường đi kèm với vị trí như 'window' (cửa sổ), 'car' (xe). Không dùng khi ra ngoài hoàn toàn.

Examples

Never lean out of the window on a moving train.

Đừng bao giờ **nghiêng người ra khỏi** cửa sổ khi tàu đang chạy.

He tried to lean out of the car to see better.

Anh ấy cố gắng **nghiêng người ra khỏi** xe để nhìn rõ hơn.

Do not lean out of the balcony; it's dangerous.

Không được **nghiêng người ra khỏi** ban công; nguy hiểm đấy.

Kids love to lean out of bus windows and wave at people.

Trẻ con thích **nghiêng người ra khỏi** cửa sổ xe buýt để vẫy tay chào mọi người.

She leaned out of the window to catch a breeze on the hot afternoon.

Cô ấy **nghiêng người ra khỏi** cửa sổ để đón gió trong buổi chiều oi nóng.

Don't lean out of the door while the bus is moving—seriously, it's not safe!

Đừng **nghiêng người ra khỏi** cửa khi xe buýt đang chạy—nguy hiểm thật đấy!