"lean back" in Vietnamese
Definition
Di chuyển phần trên cơ thể ra phía sau để tựa hoặc thư giãn trên ghế hoặc sofa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhất là khi ngồi ghế. Khác với 'lean forward' (nghiêng người về phía trước). Thể hiện sự thoải mái, thư giãn hoặc tự tin.
Examples
Please lean back in your chair and relax.
Xin hãy **ngả lưng ra sau** ghế và thư giãn.
He likes to lean back when he watches TV.
Anh ấy thích **ngả lưng ra sau** khi xem tivi.
Do not lean back too far, or you might fall.
Đừng **ngả lưng ra sau** quá xa nhé, không thì bạn có thể ngã.
She leaned back and closed her eyes, enjoying the sunshine.
Cô ấy **ngả lưng ra sau**, nhắm mắt lại và tận hưởng ánh nắng.
Whenever I lean back, the chair creaks loudly.
Mỗi lần tôi **ngả lưng ra sau**, ghế lại kêu cót két lớn.
He just leaned back and smiled, saying nothing.
Anh ấy chỉ **ngả lưng ra sau** và mỉm cười, không nói gì.