Herhangi bir kelime yazın!

"leakage" in Vietnamese

rò rỉ

Definition

Rò rỉ là hiện tượng chất lỏng, khí hoặc thông tin thoát ra khỏi nơi chứa một cách không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả trường hợp nước, khí bị rò ra và dữ liệu, thông tin bị rò rỉ. Trong đời thường, từ 'rò rỉ' hay được dùng hơn 'leakage'.

Examples

There was a leakage in the water pipe.

Đã có **rò rỉ** ở ống nước.

A gas leakage can be very dangerous.

**Rò rỉ** khí ga có thể rất nguy hiểm.

We need to fix the leakage before it gets worse.

Chúng ta cần sửa **rò rỉ** trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.

There was a data leakage during the transfer process.

Đã xảy ra **rò rỉ** dữ liệu trong quá trình truyền tải.

Small leakages in your house can cause big problems over time.

Những **rò rỉ** nhỏ trong nhà bạn có thể gây ra vấn đề lớn theo thời gian.

If you notice any sign of leakage, call a professional immediately.

Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu **rò rỉ** nào, hãy gọi chuyên gia ngay lập tức.