"leaguer" in Indonesian
Definition
Người là thành viên của một giải đấu, đặc biệt là vận động viên thi đấu trong các trận đấu thể thao của giải.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng trong thể thao, nhất là nói về cầu thủ thi đấu trong giải chuyên nghiệp. Hiếm sử dụng ngoài bối cảnh thể thao.
Examples
He is a famous leaguer in the baseball team.
Anh ấy là một **thành viên giải đấu** nổi tiếng trong đội bóng chày.
Every leaguer must follow the rules of the league.
Mỗi **thành viên giải đấu** đều phải tuân thủ quy định của giải.
The young leaguer scored the winning goal.
**Thành viên giải đấu** trẻ đã ghi bàn thắng quyết định.
After ten seasons as a leaguer, he finally retired.
Sau mười mùa giải là **thành viên giải đấu**, anh ấy cuối cùng đã giải nghệ.
She dreamed of being a leaguer in the top women's soccer league.
Cô ấy mơ ước được làm **thành viên giải đấu** ở giải bóng đá nữ hàng đầu.
Local fans love watching their favorite leaguers play every weekend.
Người hâm mộ địa phương thích xem các **thành viên giải đấu** yêu thích thi đấu vào mỗi cuối tuần.