Herhangi bir kelime yazın!

"leaches" in Vietnamese

rò rỉthấm ra

Definition

Khi một chất lỏng thấm qua một vật và cuốn theo những chất khác như khoáng chất hoặc hóa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các chủ đề khoa học hoặc môi trường. Hay đi cùng các từ như 'chất hóa học', 'dinh dưỡng', 'khoáng chất'. Đừng nhầm lẫn với 'leech' (con đỉa).

Examples

Rainwater leaches nutrients from the soil.

Nước mưa **rò rỉ** các chất dinh dưỡng khỏi đất.

The chemical leaches into the river.

Chất hóa học **rò rỉ** vào sông.

Salt leaches out of the rocks over time.

Muối **thấm ra** khỏi đá theo thời gian.

Fertilizer often leaches into groundwater after heavy rain.

Phân bón thường **thấm ra** nguồn nước ngầm sau mưa lớn.

Some metals from old pipes leach into the drinking water.

Một số kim loại từ ống cũ **rò rỉ** vào nước uống.

If the paint leaches, it can cause pollution in the lake.

Nếu sơn **rỉ ra**, nó có thể gây ô nhiễm hồ.