"lea" in Vietnamese
Definition
Một vùng đất rộng ngoài trời, phủ đầy cỏ, thường nằm ở vùng nông thôn và thường được dùng để chăn thả gia súc.
Usage Notes (Vietnamese)
'lea' mang tính văn học hoặc thơ ca, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường bắt gặp trong các cụm như 'green lea', 'grassy lea'.
Examples
The sheep were grazing in the lea.
Những con cừu đang gặm cỏ trên **đồng cỏ**.
We walked across the green lea after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi đi bộ qua **đồng cỏ** xanh.
The cottage is built beside a quiet lea.
Căn nhà nhỏ nằm bên cạnh một **đồng cỏ** yên tĩnh.
They picnicked all afternoon in the wide open lea.
Họ đã picnic cả chiều trên **đồng cỏ** rộng lớn.
A gentle breeze swept over the old lea at sunset.
Một làn gió nhẹ thổi qua **đồng cỏ** cũ khi hoàng hôn buông xuống.
Poets often write about a peaceful lea in their verses.
Các nhà thơ thường viết về một **đồng cỏ** yên bình trong những vần thơ.