Herhangi bir kelime yazın!

"lazyboots" in Vietnamese

kẻ lười biếngkẻ lười

Definition

Đây là từ cũ và thân mật để chỉ người lười biếng, tránh làm việc hay hoạt động, thường dùng để đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xưa và chủ yếu dùng để trêu đùa hoặc gọi thân mật, không dùng để chỉ trích nghiêm túc. 'lazybones' thông dụng hơn.

Examples

Stop being such a lazyboots and help me clean.

Đừng làm **kẻ lười biếng** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi.

My brother is a real lazyboots on weekends.

Anh trai tôi đúng là **kẻ lười** mỗi cuối tuần.

The teacher called Tom a lazyboots for not finishing his work.

Cô giáo gọi Tom là **kẻ lười biếng** vì cậu ấy không làm xong bài.

Come on, you lazyboots, get out of bed!

Dậy đi nào, **kẻ lười**, xuống giường đi!

Don't be a lazyboots—we have lots to do today!

Đừng là **kẻ lười biếng** nữa — còn nhiều việc phải làm đấy!

Every group project has at least one lazyboots who hardly lifts a finger.

Ở bất kỳ dự án nhóm nào, luôn có ít nhất một **kẻ lười** không làm gì cả.