"lazar" in Vietnamese
Definition
Một từ cổ xưa hoặc trong văn chương chỉ người mắc bệnh phong (hủi). Ngày nay hầu như không còn dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'người cùi' (từ cổ) trong sách xưa hoặc tác phẩm văn học. Hiện nay nên dùng danh từ khác và tránh gây kỳ thị.
Examples
A lazar lived alone outside the village.
Một **người cùi** sống một mình ngoài làng.
The story tells of a kind lazar.
Câu chuyện kể về một **người cùi** tốt bụng.
In the old city, people feared the lazar.
Ở thành phố cổ, người ta sợ **người cùi**.
You don't often see the word lazar except in very old books.
Bạn hầu như không thấy từ '**người cùi**' trừ những sách rất xưa.
The term lazar has fallen out of everyday use.
Thuật ngữ '**người cùi**' đã không còn được dùng hằng ngày.
When reading Shakespeare, you might come across the word lazar.
Khi đọc Shakespeare, bạn có thể gặp từ '**người cùi**'.