Herhangi bir kelime yazın!

"layover" in Vietnamese

quá cảnhdừng chuyển tiếp

Definition

Khi đi máy bay, đây là khoảng thời gian chờ ngắn giữa hai chuyến bay tiếp nối nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng khi nói về chuyến bay, không dùng cho xe buýt hoặc ô tô. 'Layover' thường là chờ ngắn vài tiếng, còn 'stopover' dài hơn.

Examples

We have a two-hour layover in Paris.

Chúng tôi có **quá cảnh** hai tiếng ở Paris.

My flight includes a short layover in Dubai.

Chuyến bay của tôi có một **quá cảnh** ngắn ở Dubai.

How long is your layover?

**Quá cảnh** của bạn kéo dài bao lâu?

I grabbed some coffee during my layover at the airport.

Tôi đã uống cà phê trong lúc **quá cảnh** ở sân bay.

Our layover was so short, we barely had time to find our next gate.

**Quá cảnh** của chúng tôi quá ngắn, chúng tôi gần như không có thời gian tìm cổng tiếp theo.

Sometimes a long layover can be a chance to explore a new city.

Đôi khi một **quá cảnh** dài là cơ hội để khám phá thành phố mới.