Herhangi bir kelime yazın!

"laymen" in Vietnamese

người không chuyênngười bình thường

Definition

Những người không có chuyên môn hoặc kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó, thường dùng để chỉ người bình thường so với chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đối lập với 'chuyên gia' trong lĩnh vực kỹ thuật, pháp luật hoặc khoa học. 'Giải thích cho laymen' nghĩa là giải thích đơn giản, dễ hiểu.

Examples

The scientist tried to explain his work to laymen.

Nhà khoa học cố gắng giải thích công việc của mình cho **người không chuyên**.

This book is written for laymen, not professionals.

Cuốn sách này được viết cho **người bình thường**, không phải chuyên gia.

Medical terms can be confusing for laymen.

Các thuật ngữ y khoa có thể gây khó khăn cho **người không chuyên**.

To most laymen, computer code looks like a secret language.

Đối với đa số **người không chuyên**, mã máy tính giống như một ngôn ngữ bí mật.

Even laymen can understand this simple explanation of quantum physics.

Ngay cả **người bình thường** cũng có thể hiểu giải thích đơn giản về vật lý lượng tử này.

The panel included both experts and laymen to get different perspectives.

Ban hội đồng gồm cả chuyên gia và **người không chuyên** để có nhiều góc nhìn khác nhau.