Herhangi bir kelime yazın!

"layabout" in Vietnamese

kẻ lười biếngkẻ ăn không ngồi rồi

Definition

Người luôn tránh làm việc hoặc rất lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái coi thường, chủ yếu dùng để chê người lười biếng. Giống như 'slacker' hoặc 'idler' trong tiếng Anh, hiếm khi mang nghĩa tích cực.

Examples

He is a layabout and never helps at home.

Anh ấy là một **kẻ lười biếng** và chẳng bao giờ giúp đỡ việc nhà.

Nobody wants to work with a layabout.

Không ai muốn làm việc với một **kẻ lười biếng**.

My brother was called a layabout by our neighbor.

Anh trai tôi đã bị hàng xóm gọi là **kẻ lười biếng**.

Don't be such a layabout—get up and do something useful!

Đừng làm **kẻ lười biếng** như vậy—hãy dậy và làm điều gì hữu ích đi!

After losing his job, he turned into a bit of a layabout.

Sau khi mất việc, anh ấy trở thành một **kẻ ăn không ngồi rồi**.

People often judge a layabout without knowing their story.

Mọi người thường đánh giá **kẻ lười biếng** mà không biết câu chuyện của họ.