Herhangi bir kelime yazın!

"lay up" in Vietnamese

tích trữdự trữnằm nghỉ (do ốm hoặc chấn thương)lên rổ (bóng rổ)

Definition

Cất giữ thứ gì đó để dùng sau này, phải nằm nghỉ do ốm hoặc bị thương, hoặc động tác lên rổ trong bóng rổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'lay up provisions' là dự trữ thực phẩm; 'was laid up in bed' là nằm nghỉ do bệnh; 'lay up' trong bóng rổ là thuật ngữ kỹ thuật.

Examples

We lay up extra food for the winter.

Chúng tôi **tích trữ** thêm đồ ăn cho mùa đông.

He was laid up with a broken leg for months.

Anh ấy đã **nằm nghỉ** nhiều tháng vì gãy chân.

She practiced her lay up after school every day.

Cô ấy luyện tập **lên rổ** sau giờ học mỗi ngày.

My grandfather used to lay up tools he might need someday.

Ông tôi từng **tích trữ** những dụng cụ có thể sẽ cần đến một ngày nào đó.

I got the flu and was laid up in bed all week.

Tôi bị cúm và **nằm nghỉ** trên giường suốt tuần.

He finished the game with a perfect lay up under pressure.

Anh ấy đã kết thúc trận đấu bằng một cú **lên rổ** hoàn hảo khi bị áp lực.