Herhangi bir kelime yazın!

"lay to waste" in Vietnamese

tàn phá hoàn toàn

Definition

Phá huỷ hoặc làm hư hỏng hoàn toàn đến mức không còn gì có thể dùng được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn chương để diễn tả sự tàn phá lớn như chiến tranh, thiên tai. Không dùng cho những việc nhỏ, đời thường.

Examples

The hurricane laid to waste the entire coastal village.

Cơn bão đã **tàn phá hoàn toàn** cả làng ven biển.

The invading army laid to waste the countryside.

Quân xâm lược đã **tàn phá hoàn toàn** vùng nông thôn.

Years of pollution laid to waste the river.

Hàng năm ô nhiễm đã **tàn phá hoàn toàn** con sông.

The wildfire laid to waste acres of forest overnight.

Đám cháy rừng đã **tàn phá hoàn toàn** hàng hecta rừng chỉ sau một đêm.

Decades of civil war laid to waste the country’s infrastructure.

Hàng thập kỷ nội chiến đã **tàn phá hoàn toàn** cơ sở hạ tầng của đất nước.

Greed and poor planning laid to waste what could have been a beautiful park.

Tham lam và quy hoạch tồi đã **tàn phá hoàn toàn** nơi có thể trở thành công viên đẹp đẽ.