"lay over" in Vietnamese
Definition
Dừng lại một thời gian trong chuyến đi, đặc biệt là khi đi máy bay, trước khi đến điểm đến cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong du lịch, đặc biệt là đi máy bay. Đừng nhầm với 'stay over' (qua đêm). Thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh hay dùng 'stopover'.
Examples
We will lay over in Dubai for six hours before our connecting flight.
Chúng tôi sẽ **quá cảnh** ở Dubai sáu tiếng trước khi lên chuyến bay tiếp theo.
The bus will lay over for lunch at the rest stop.
Xe buýt sẽ **dừng lại** để ăn trưa ở trạm nghỉ.
Our train will lay over in Chicago overnight.
Tàu của chúng tôi sẽ **dừng lại** ở Chicago qua đêm.
We had to lay over in Frankfurt because our flight got delayed.
Chuyến bay bị trễ nên chúng tôi phải **quá cảnh** ở Frankfurt.
Sometimes it's nice to lay over in a new city and explore for a few hours.
Đôi khi **quá cảnh** ở một thành phố mới và khám phá vài tiếng cũng thú vị.
How long do we lay over in Singapore before our next flight?
Chúng ta sẽ **dừng lại** ở Singapore bao lâu trước chuyến bay tiếp theo?