"lay on the line" in Vietnamese
Definition
Đánh cược một điều gì đó quan trọng như tiền bạc, mạng sống hoặc danh tiếng, hoặc nói thẳng và trung thực về một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ việc chấp nhận rủi ro lớn hoặc nói thẳng. Dễ nhầm với một số cụm từ tương tự.
Examples
He lays everything on the line for his family.
Anh ấy **đặt tất cả vào rủi ro** vì gia đình mình.
Sometimes you have to lay your job on the line to do what's right.
Đôi khi bạn phải **đặt công việc của mình vào rủi ro** để làm điều đúng đắn.
She laid it on the line and told them the truth.
Cô ấy đã **nói thẳng ra** và nói cho họ biết sự thật.
If you want the promotion, you’ll need to lay your reputation on the line.
Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn sẽ phải **đánh cược danh tiếng của mình**.
He’s not afraid to lay it all on the line when he believes in something.
Anh ấy không ngại **đặt tất cả vào rủi ro** khi tin tưởng vào điều gì đó.
I’ll just lay it on the line—we can’t afford this project right now.
Tôi sẽ **nói thẳng luôn**—chúng ta không đủ khả năng cho dự án này vào lúc này.