"lay eggs" in Vietnamese
Definition
Khi con cái của động vật, thường là chim hoặc bò sát, tạo ra và thải trứng ra bên ngoài cơ thể để sinh sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chim, bò sát, cá, côn trùng, không dùng cho động vật có vú. Có các cụm từ: 'gà đẻ trứng', 'cá đẻ trứng'. 'Đẻ trứng' khác với 'nở' (trứng nở ra con non).
Examples
Hens lay eggs every day on the farm.
Gà mái trên trang trại **đẻ trứng** mỗi ngày.
Turtles lay eggs on the beach.
Rùa **đẻ trứng** trên bãi biển.
Some fish lay eggs in the river.
Một số loài cá **đẻ trứng** ở sông.
If you want fresh eggs, you need chickens that lay eggs regularly.
Nếu bạn muốn trứng tươi, bạn cần những con gà **đẻ trứng** thường xuyên.
Not all birds lay eggs at the same time of year.
Không phải tất cả các loài chim đều **đẻ trứng** cùng một thời điểm trong năm.
The lizard will find a safe place to lay eggs.
Con thằn lằn sẽ tìm nơi an toàn để **đẻ trứng**.