Herhangi bir kelime yazın!

"lay down on the job" in Vietnamese

làm việc qua loalười biếng trong công việc

Definition

Không làm việc chăm chỉ như kỳ vọng hoặc làm việc một cách cẩu thả, lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính phê bình nhẹ; thường do sếp hoặc đồng nghiệp dùng. Không phải nghĩa đen là nằm xuống, mà là không làm việc chăm chỉ.

Examples

You shouldn't lay down on the job when there's so much to do.

Khi còn nhiều việc như vậy, bạn không nên **làm việc qua loa**.

If you lay down on the job, you might get in trouble with your boss.

Nếu bạn **làm việc qua loa**, sếp có thể phạt bạn đấy.

People notice if you lay down on the job.

Mọi người sẽ nhận ra nếu bạn **làm việc qua loa**.

After he got the job, he started laying down on the job and stopped trying as hard.

Sau khi nhận việc, anh ấy bắt đầu **làm việc qua loa** và không còn cố gắng như trước.

If the team keeps laying down on the job, we'll never finish this project on time.

Nếu cả đội tiếp tục **làm việc qua loa**, chúng ta không bao giờ kịp tiến độ dự án này.

Management is watching, so don't lay down on the job if you want to keep working here.

Ban quản lý đang theo dõi, nên nếu muốn ở lại làm, đừng **làm việc qua loa**.