Herhangi bir kelime yazın!

"lay at your feet" in Vietnamese

dâng lên dưới chân bạnđặt dưới chân bạn

Definition

Giao toàn bộ công lao, lời cảm ơn hoặc trách nhiệm cho ai đó; hoặc dâng tặng ai đó một điều gì như dấu hiệu của sự kính trọng, ngưỡng mộ hoặc biết ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, thơ ca hoặc khi muốn bày tỏ sự tôn trọng sâu sắc, không dùng trong giao tiếp thân mật hằng ngày.

Examples

She lays her achievements at your feet as a sign of gratitude.

Cô ấy **dâng những thành tựu của mình dưới chân bạn** như một lời cảm ơn.

We lay all the credit at your feet for this project.

Chúng tôi **đặt toàn bộ công lao dự án dưới chân bạn**.

He wanted to lay his success at your feet.

Anh ấy muốn **dâng thành công của mình dưới chân bạn**.

If I win, I’ll lay the trophy at your feet—this was all your inspiration.

Nếu tôi thắng, tôi sẽ **đặt chiếc cúp dưới chân bạn**—tất cả là nhờ bạn truyền cảm hứng.

Let me lay all my thanks at your feet; I couldn't have done this alone.

Hãy để tôi **dâng hết lời cảm ơn dưới chân bạn**; tôi đã không thể tự làm điều này.

All the team’s accomplishments are laid at your feet—you brought us together.

Tất cả thành tựu của nhóm **được đặt dưới chân bạn**—bạn là người đã gắn kết chúng tôi.