Herhangi bir kelime yazın!

"lawlessness" in Vietnamese

tình trạng vô luật phápvô chính phủ

Definition

Tình trạng khi không có pháp luật hoặc pháp luật không được tuân thủ, dẫn đến hỗn loạn và mất trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như báo chí, pháp lý hoặc học thuật. Các cụm từ như 'thời kỳ vô luật pháp', 'dẫn đến vô luật pháp' chỉ tình trạng hỗn loạn do mất kiểm soát pháp luật.

Examples

The city fell into lawlessness after the war.

Sau chiến tranh, thành phố rơi vào **tình trạng vô luật pháp**.

Lawlessness can make people feel unsafe.

**Tình trạng vô luật pháp** có thể khiến người ta cảm thấy không an toàn.

The police acted to stop the lawlessness in the area.

Cảnh sát đã hành động để ngăn chặn **tình trạng vô luật pháp** trong khu vực.

Years of corruption led to complete lawlessness on the streets.

Nhiều năm tham nhũng đã dẫn đến **tình trạng vô luật pháp** hoàn toàn trên đường phố.

Without strong leadership, lawlessness quickly spread through the region.

Không có lãnh đạo mạnh mẽ, **tình trạng vô luật pháp** nhanh chóng lan rộng khắp khu vực.

People grew tired of the constant lawlessness in their neighborhood.

Mọi người đã mệt mỏi với **tình trạng vô luật pháp** liên tục trong khu phố của họ.