Herhangi bir kelime yazın!

"lawless" in Vietnamese

vô luật phápvô chính phủ

Definition

Chỉ nơi hoặc tình huống không có luật pháp hoặc luật không được thực thi, thường dẫn đến hỗn loạn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vùng, nhóm hoặc giai đoạn không có luật lệ. Khác với 'illegal' nghĩa là trái luật, còn 'lawless' là không có luật áp dụng.

Examples

The wild west was often described as lawless.

Miền Tây hoang dã thường được miêu tả là **vô luật pháp**.

It is dangerous to live in a lawless area.

Sống ở khu vực **vô luật pháp** rất nguy hiểm.

The city became lawless after the police left.

Sau khi cảnh sát rời đi, thành phố trở nên **vô luật pháp**.

After the storm, things turned pretty lawless until help arrived.

Sau cơn bão, mọi thứ trở nên khá **vô luật pháp** cho đến khi cứu trợ đến.

Some people see the internet as a kind of lawless frontier.

Một số người coi internet như một Biên giới **vô luật pháp**.

You can't expect order in a lawless situation like that.

Bạn không thể mong đợi trật tự trong một tình huống **vô luật pháp** như vậy.