"lawgiver" in Vietnamese
Definition
Người tạo ra hoặc ban hành các luật lệ cho một xã hội, chính phủ hoặc cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lawgiver' thường mang tính trang trọng, hay nói về các nhân vật lịch sử nổi bật (ví dụ: Moses, Hammurabi). Trong hiện đại, dùng 'người lập pháp' phổ biến hơn. Không dùng từ này cho thẩm phán hoặc người chỉ giải thích luật.
Examples
Moses is often called a lawgiver in religious history.
Moses thường được gọi là một **người lập pháp** trong lịch sử tôn giáo.
A lawgiver creates the rules that people must follow.
Một **người lập pháp** tạo ra các quy tắc mà mọi người phải tuân theo.
Hammurabi was a famous lawgiver in ancient Babylon.
Hammurabi là một **người lập pháp** nổi tiếng ở Babylon cổ đại.
Throughout history, every great society has had a respected lawgiver.
Xuyên suốt lịch sử, mọi xã hội vĩ đại đều có một **người lập pháp** đáng kính.
Some people see the president more as a lawgiver than a leader.
Một số người xem tổng thống là một **người lập pháp** hơn là một nhà lãnh đạo.
The title of lawgiver carries a lot of responsibility and respect.
Chức danh **người lập pháp** mang nhiều trách nhiệm và sự kính trọng.