"lawbreakers" in Vietnamese
Definition
Những người không tuân thủ pháp luật hoặc vi phạm quy định pháp lý, bao gồm cả hành động phạm tội hoặc hành vi trái phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong báo chí, luật pháp, hoặc cảnh sát. Tương đương với 'tội phạm', 'người phạm tội', không phân biệt mức độ vi phạm.
Examples
The police arrested several lawbreakers last night.
Cảnh sát đã bắt giữ một số **người phạm pháp** vào tối qua.
Strict laws help stop lawbreakers.
Luật nghiêm khắc giúp ngăn chặn **người phạm pháp**.
Lawbreakers can face serious punishment.
**Người phạm pháp** có thể đối mặt với hình phạt nặng.
Not all lawbreakers are dangerous; some just make small mistakes.
Không phải tất cả **người phạm pháp** đều nguy hiểm; một số chỉ mắc lỗi nhỏ.
The city uses cameras to catch lawbreakers who run red lights.
Thành phố sử dụng camera để bắt **người vi phạm pháp luật** vượt đèn đỏ.
Some lawbreakers try to avoid being caught by changing their routines.
Một số **người phạm pháp** cố gắng tránh bị bắt bằng cách thay đổi thói quen.