Herhangi bir kelime yazın!

"lavatories" in Vietnamese

nhà vệ sinh

Definition

Nhà vệ sinh là phòng hay khoang nhỏ có bồn cầu và chậu rửa tay, thường có ở nơi công cộng như sân bay, máy bay, hoặc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhà vệ sinh’ là cách nói thông dụng; từ này thường thấy trên biển báo nơi công cộng. Trong giao tiếp bạn cũng có thể nghe ‘toilet’, nhưng ‘lavatories’ mang sắc thái trang trọng hơn.

Examples

The lavatories are at the end of the hall.

**Nhà vệ sinh** ở cuối hành lang.

There are two lavatories in this building.

Tòa nhà này có hai **nhà vệ sinh**.

Please use the lavatories before the flight takes off.

Vui lòng sử dụng **nhà vệ sinh** trước khi máy bay cất cánh.

All the lavatories on this floor are being cleaned right now.

Toàn bộ **nhà vệ sinh** ở tầng này đang được dọn dẹp.

Sorry, the lavatories are out of order at the moment.

Xin lỗi, **nhà vệ sinh** hiện đang hỏng.

You’ll find the lavatories just past the café on your left.

Bạn sẽ thấy **nhà vệ sinh** ngay sau quán cà phê, bên tay trái.