Herhangi bir kelime yazın!

"laurels" in Vietnamese

vinh dựgiải thưởng

Definition

Laurels là những vinh dự, giải thưởng hay sự công nhận dành cho thành tựu của ai đó. Nghĩa gốc là vòng nguyệt quế, nhưng ngày nay dùng với nghĩa thành tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'rest on your laurels' (ngủ quên trên chiến thắng), mang tính trang trọng hoặc văn chương. Không nhầm với cây nguyệt quế trong làm vườn.

Examples

He won many laurels for his work in science.

Anh ấy đã giành được nhiều **vinh dự** nhờ công trình khoa học của mình.

The champion received laurels during the ceremony.

Nhà vô địch nhận được **vinh dự** trong buổi lễ.

She earned laurels for her excellent performance.

Cô ấy đã giành được **vinh dự** nhờ màn trình diễn xuất sắc.

Don't just rest on your laurels—keep working hard.

Đừng ngủ quên trên **vinh dự**—hãy tiếp tục cố gắng.

After years of hard work, his laurels brought pride to his family.

Sau nhiều năm nỗ lực, **vinh dự** của anh ấy đã mang lại niềm tự hào cho gia đình.

Winning those laurels was just the beginning of her journey.

Việc giành được những **vinh dự** đó chỉ là bước khởi đầu hành trình của cô ấy.