Herhangi bir kelime yazın!

"laureate" in Vietnamese

người đoạt giảingười được trao tặng danh hiệu cao quý

Definition

Người đã nhận được một giải thưởng lớn hoặc danh hiệu cao quý, đặc biệt trong nghệ thuật, khoa học hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với tên lĩnh vực, như 'người đoạt giải Nobel về vật lý'. Sử dụng trong bối cảnh trang trọng, ít khi dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

She is a Nobel laureate in physics.

Cô ấy là một **người đoạt giải** Nobel về vật lý.

The museum honored the laureate with an exhibition.

Bảo tàng đã vinh danh **người đoạt giải** với một buổi triển lãm.

Our guest speaker is a poetry laureate.

Diễn giả khách mời của chúng ta là một **người đoạt giải** thơ ca.

Winning the prize was a dream come true for the young laureate.

Việc giành giải thưởng là giấc mơ thành sự thật đối với **người đoạt giải** trẻ tuổi.

Every year, several new laureates are announced at the ceremony.

Mỗi năm, một số **người đoạt giải** mới được công bố tại buổi lễ.

It’s a huge honor to be named a laureate in your field.

Được gọi là một **người đoạt giải** trong lĩnh vực của mình là một vinh dự lớn.