Herhangi bir kelime yazın!

"laughingly" in Vietnamese

cười nóivừa cười vừa (làm gì đó)

Definition

Khi làm hoặc nói điều gì đó với tiếng cười, thể hiện tâm trạng vui vẻ, thân thiện hay đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước hoặc sau động từ. Hay được dùng trong văn miêu tả, ít gặp trong nói chuyện hàng ngày. Hay dùng với động từ chỉ nói năng hoặc hành động.

Examples

She spoke laughingly to her friend.

Cô ấy nói chuyện với bạn **cười nói**.

He answered the question laughingly.

Anh ấy trả lời câu hỏi **vừa cười vừa nói**.

The teacher laughingly told a joke.

Giáo viên **cười nói** kể một câu chuyện cười.

"Oh, you think you can beat me?" she said laughingly.

"Ồ, bạn nghĩ mình thắng được tôi à?" cô ấy **cười nói**.

He looked at his mistake laughingly, not upset at all.

Anh ấy nhìn vào lỗi của mình **vừa cười vừa nói**, không buồn chút nào.

They laughingly agreed to a silly bet.

Họ **vừa cười vừa** đồng ý với một vụ cá cược ngớ ngẩn.