Herhangi bir kelime yazın!

"laugh in your face" in Vietnamese

cười vào mặt

Definition

Cười vào mặt ai đó để chế giễu và thể hiện sự thiếu tôn trọng ngay trước mặt họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá mạnh và mang nghĩa tiêu cực; dùng khi ai đó bị chế giễu rất rõ ràng. Không chỉ đơn thuần là đùa cợt hay trêu, mà nhấn mạnh việc thiếu tôn trọng.

Examples

It hurts when people laugh in your face.

Khi người ta **cười vào mặt** bạn, điều đó thật đau.

The bullies laughed in his face at school.

Những kẻ bắt nạt ở trường đã **cười vào mặt** cậu ấy.

Don't laugh in her face; she worked very hard.

Đừng **cười vào mặt** cô ấy; cô ấy đã rất cố gắng.

I tried to explain my idea, but my boss just laughed in my face.

Tôi cố gắng giải thích ý tưởng của mình, nhưng sếp chỉ **cười vào mặt** tôi.

If you say that to him, he'll probably laugh in your face.

Nếu bạn nói điều đó với anh ấy, có thể anh ấy sẽ **cười vào mặt** bạn.

She made a mistake and everyone at the table laughed in her face.

Cô ấy mắc lỗi và mọi người ngồi bàn đều **cười vào mặt** cô ấy.