Herhangi bir kelime yazın!

"laugh at" in Vietnamese

cười nhạocười chê

Definition

Chế giễu, làm trò cười hoặc cười nhạo ai đó hay điều gì đó. Thường mang ý xúc phạm hoặc chế giễu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn chê bai, làm bẽ mặt; không giống 'laugh with'. Sử dụng cẩn thận tránh làm người khác buồn.

Examples

The other kids laughed at his new haircut.

Các bạn nhỏ khác đã **cười nhạo** kiểu tóc mới của cậu ấy.

Don’t laugh at her mistakes.

Đừng **cười nhạo** lỗi của cô ấy.

They laughed at my old shoes.

Họ đã **cười nhạo** đôi giày cũ của tôi.

I can laugh at myself when I do something silly.

Tôi có thể **cười nhạo** chính mình khi làm điều ngớ ngẩn.

People used to laugh at the idea, but now everyone believes it.

Trước đây mọi người từng **cười nhạo** ý tưởng đó, còn bây giờ ai cũng tin.

If you’re going to laugh at me, at least do it to my face.

Nếu bạn định **cười nhạo** tôi thì hãy làm điều đó trước mặt tôi.