Herhangi bir kelime yazın!

"lauder" in Vietnamese

người tán dươngngười ca ngợi

Definition

Lauder là người ca ngợi hoặc nói tốt về ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, mang tính trang trọng; thường thay bằng 'người hâm mộ', 'người ca ngợi', hoặc 'người ủng hộ' trong tiếng Việt hiện đại.

Examples

The lauder praised the artist's new painting.

**Người tán dương** đã khen ngợi bức tranh mới của nghệ sĩ.

A lauder often speaks at ceremonies.

Một **người tán dương** thường phát biểu tại các buổi lễ.

She became known as a lauder of good deeds.

Cô ấy trở nên nổi tiếng là **người ca ngợi** các việc tốt.

He's no critic; he's a lauder who only says nice things.

Anh ấy không phải là nhà phê bình; anh ấy là một **người ca ngợi** chỉ nói những điều tốt đẹp.

The speech sounded more like a lauder's tribute than an analysis.

Bài phát biểu nghe giống **người tán dương** ca tụng hơn là một bài phân tích.

Whenever there's a big success, a lauder is not far behind.

Bất cứ khi nào có một thành công lớn, **người ca ngợi** sẽ ở ngay sau đó.