"laudable" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó xứng đáng được khen ngợi hoặc đánh giá cao vì nó tốt hoặc có giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Laudable' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc giao tiếp nghiêm túc. Hay dùng với các cụm như 'laudable effort', 'laudable goal', 'laudable intention'. Không nhất thiết kết quả thành công, mà nhấn mạnh sự đáng khen ở nỗ lực hoặc ý định.
Examples
Her dedication to helping others is laudable.
Sự tận tâm giúp đỡ người khác của cô ấy thật **đáng khen ngợi**.
The team's laudable efforts made a big difference.
Những nỗ lực **đáng khen ngợi** của cả đội đã tạo nên khác biệt lớn.
It was a laudable attempt, even if it didn't work out.
Dù không thành công, đó vẫn là một nỗ lực **đáng khen ngợi**.
Donating anonymously is truly laudable.
Quyên góp ẩn danh thực sự là việc làm **đáng khen ngợi**.
He has a laudable goal of reducing waste in the city.
Anh ấy có một mục tiêu **đáng khen ngợi** là giảm rác thải ở thành phố.
While your intentions are laudable, we need a realistic plan.
Dù ý định của bạn **đáng khen ngợi**, chúng ta vẫn cần một kế hoạch thực tế.