"laud" in Vietnamese
Definition
Tán dương hoặc khen ngợi ai đó hay điều gì đó một cách công khai và trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, văn viết, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày; thay vào đó dùng 'praise'. Thường đi với các thành tích hoặc công lao lớn.
Examples
They laud the teacher for her patience.
Họ **ca ngợi** giáo viên vì sự kiên nhẫn của cô ấy.
We should laud brave actions.
Chúng ta nên **ca ngợi** những hành động dũng cảm.
The president lauded the team's effort.
Tổng thống đã **ca ngợi** nỗ lực của đội.
The artist was lauded for her inspiring paintings at the ceremony.
Nữ họa sĩ được **ca ngợi** vì những bức tranh truyền cảm hứng tại buổi lễ.
Critics lauded the movie as a masterpiece.
Các nhà phê bình **ca ngợi** bộ phim như một kiệt tác.
He was lauded for his dedication to helping others.
Anh ấy được **ca ngợi** vì tận tâm giúp đỡ người khác.