"latvian" in Indonesian
người Latviatiếng Latviacủa Latvia
Definition
'Người Latvia' dùng chỉ người đến từ Latvia, 'tiếng Latvia' là ngôn ngữ của Latvia hoặc mọi thứ thuộc Latvia.
Usage Notes (Indonesian)
'Người Latvia' cho người, 'tiếng Latvia' cho ngôn ngữ, và có thể dùng cho những thứ thuộc Latvia. Không nhầm lẫn với 'Lithuanian' (người hoặc tiếng của Litva).
Examples
He is Latvian.
Anh ấy là **người Latvia**.
The Latvian language is very old.
Tiếng **Latvia** rất cổ xưa.
She cooks Latvian food at home.
Cô ấy nấu món **Latvia** ở nhà.
Many Latvian traditions are celebrated in summer.
Nhiều truyền thống **Latvia** được tổ chức vào mùa hè.
Have you ever tried Latvian beer?
Bạn từng thử bia **Latvia** chưa?
There are only about two million Latvian speakers worldwide.
Trên toàn thế giới chỉ có khoảng hai triệu người nói tiếng **Latvia**.